trinh phụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà thủ tiết với chồng (từ cũ): Chỉ người phụ nữ đã có chồng nhưng chồng mất sớm, quyết tâm ở vậy, không tái giá để giữ trọn lòng chung thủy và tiết hạnh theo quan niệm xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, những người được tôn vinh là trinh phụ thường được khắc tên trên bia đá.
- Câu chuyện về bà Tú Xương là một điển hình cho hình ảnh một trinh phụ tần tảo, thương nhớ chồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiết hạnh của bậc trinh phụ": Dùng để ca ngợi đức tính thủy chung, tiết hạnh của người phụ nữ ở vậy thờ chồng.
- Sử sách còn ghi lại tiết hạnh của bậc trinh phụ ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Tiết phụ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người đàn bà thủ tiết với chồng đã khuất.
- Quả phụ (danh từ): Chỉ người đàn bà có chồng đã chết. Tuy nhiên, "quả phụ" không nhất thiết hàm ý thủ tiết, không tái giá như "trinh phụ".
Từ đồng nghĩa
- Tiết phụ: Đàn bà thủ tiết.
- Liệt phụ (nghĩa rộng, trang trọng): Người phụ nữ có tiết hạnh đáng khen, có thể bao hàm nghĩa "trinh phụ".
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ cổ (cũ), mang đậm màu sắc của quan niệm đạo đức Nho giáo và xã hội phong kiến. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, quan niệm xưa.
- Từ này thể hiện một chuẩn mực đạo đức cũ đối với người phụ nữ, vì vậy cần thận trọng về ngữ cảnh khi sử dụng.
- Đàn bà giữ tiết với chồng (cũ).